de la Mare

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Tên một nhà thơ người Anh: "de la Mare" họ của Walter de la Mare, một nhà thơ nhà văn nổi tiếng người Anh, được biết đến nhiều nhất qua các tác phẩm thơ văn xuôi dành cho thiếu nhi, cũng như những bài thơ mang tính siêu thực huyền bí dành cho người lớn. Ông sống trong giai đoạn 1873-1956.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "The Listeners" is a famous poem by Walter de la Mare. ("The Listeners" một bài thơ nổi tiếng của Walter de la Mare.)
    • We studied the works of de la Mare in our English literature class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các tác phẩm của de la Mare trong lớp văn học Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de la Mare-esque" (tính từ, không chính thức): mang phong cách hoặc đặc điểm tương tự thơ văn của Walter de la Mare, thường gợi lên sự huyền bí, tưởng tượng phong phú hoặc chất thơ dành cho trẻ em.
    • The story had a de la Mare-esque quality, full of mystery and musical language. (Câu chuyện chất lượng kiểu de la Mare, đầy bí ẩn ngôn ngữ du dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Walter de la Mare (n): tên đầy đủ của nhà thơ.
  • De la Mare (adj, thuộc về): thuộc về hoặc liên quan đến Walter de la Mare hoặc tác phẩm của ông.
    • The de la Mare collection in the library is extensive. (Bộ sưu tập về de la Mare trong thư viện rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Poet (n): nhà thơ. (Đây từ chung chỉ nghề nghiệp, không phải từ đồng nghĩa cho tên riêng).
  • Children's writer (n): nhà văn viết cho thiếu nhi.
Lưu ý
  • "de la Mare" một danh từ riêng, chủ yếu được dùng để chỉ nhà thơ cụ thể này. không phải một từ thông dụng với nhiều nghĩa hay cách dùng linh hoạt.
  • Trong văn viết, tên này thường được viết với chữ "d" viết thường trong "de la" ( dụ: Walter de la Mare), nhưng khi đứng độc lập hoặc nhấn mạnh, có thể viết hoa toàn bộ "De La Mare".
Noun
  1. nhà thơ người Anh nổi tiếng với những bài viết cho thiếu nhi(1873-1956)

Từ đồng nghĩa